Đây là lý do:
* Điểm sôi: Chất làm mát có điểm sôi cao hơn nhiều so với nước. Điều này có nghĩa là nó có thể hấp thụ nhiều nhiệt hơn trước khi nó bắt đầu sôi, ngăn động cơ quá nóng.
* Điểm đóng băng: Chất làm mát cũng có điểm đóng băng thấp hơn nước, có nghĩa là nó có thể chịu được nhiệt độ lạnh hơn mà không bị đóng băng.
* Bảo vệ ăn mòn: Chất làm mát chứa các chất phụ gia ngăn chặn sự ăn mòn và rỉ sét trong hệ thống làm mát của động cơ. Nước, một mình, có thể dẫn đến ăn mòn.
* Truyền nhiệt: Chất làm mát được thiết kế để truyền nhiệt hiệu quả hơn nước. Nó có độ dẫn nhiệt cao hơn, cho phép nó hấp thụ và tiêu tan nhiệt nhanh hơn.
* Bôi trơn: Chất làm mát cũng hoạt động như một chất bôi trơn, bảo vệ bơm nước và các bộ phận khác trong hệ thống làm mát.
Nước, trong khi một chất dẫn nhiệt tốt, không phải là chất làm mát hiệu quả cho động cơ do:
* Điểm sôi thấp: Nước sôi ở 212 ° F (100 ° C), không đủ cao để xử lý nhiệt độ cao được tạo ra bởi một động cơ.
* Điểm đóng băng: Nước đóng băng ở 32 ° F (0 ° C), có thể làm hỏng động cơ ở vùng khí hậu lạnh.
* Bản chất ăn mòn: Nước có thể gây rỉ sét và ăn mòn trong hệ thống làm mát của động cơ.
Tóm lại, chất làm mát là một chất lỏng chuyên dụng được thiết kế để làm mát động cơ cung cấp sự bảo vệ tốt hơn chống lại quá nóng, đóng băng, ăn mòn và bôi trơn so với nước thường.
Điều gì xảy ra với ô tô sau khi chúng bị thu hồi?
Các điểm nóng về giao thông khiến tài xế Hoa Kỳ tiêu tốn hàng tỷ USD, Nghiên cứu cho thấy
Lái xe bao nhiêu giờ trước khi một chiếc KTM cần được phục hồi lại?
5 Mẹo bảo dưỡng ô tô để xe của bạn chạy lâu hơn