* Cảm biến luồng khí lớn (MAF): Đo lượng không khí đi vào động cơ. Đây là thông tin đầu vào quan trọng để xác định lượng nhiên liệu cần thiết.
* Cảm biến vị trí bướm ga (TPS): Cho biết mức độ mở ga, cung cấp thông tin về tải trọng của động cơ.
* (Các) cảm biến oxy (O2): Nằm trong ống xả, các cảm biến này đo lượng oxy trong khí thải. Vòng phản hồi này cho phép PCM tinh chỉnh hỗn hợp nhiên liệu để đốt cháy và phát thải tối ưu. Thông thường có một cái trước bộ chuyển đổi xúc tác và một cái sau.
* Cảm biến nhiệt độ nước làm mát động cơ (ECT): PCM sử dụng điều này để điều chỉnh hỗn hợp nhiên liệu dựa trên nhiệt độ động cơ. Động cơ nguội thường cần hỗn hợp đậm đặc hơn.
* Cảm biến áp suất tuyệt đối đa dạng (MAP) (hoặc cảm biến áp suất khí quyển): Đo áp suất trong đường ống nạp, cung cấp thông tin về tải trọng động cơ và mật độ không khí.
PCM sử dụng tất cả thông tin này để tính toán độ rộng xung thích hợp cho kim phun nhiên liệu . Kim phun mở càng lâu thì nhiên liệu được phun vào càng nhiều. Vì vậy, PCM chính là “bộ não” vận hành, liên tục điều chỉnh hỗn hợp nhiên liệu để duy trì tỷ lệ không khí/nhiên liệu tối ưu cho hiệu suất và lượng khí thải.
99-04 Mustang GT thời gian một phần tư dặm?
Làm thế nào để bạn xác định số dặm xe?
Mẫu tai cho chiếc Chevy Caprice 1984?
Những lý do khiến hộp số tay không đi vào bánh răng khi chạy