Bức ảnh ô tô

Hình ảnh ngoại thất ô tô, hình ảnh ghế ô tô, hình ảnh không gian nội thất ô tô

Một chiếc ô tô hiện đại có những tính năng an toàn nào mà một chiếc ô tô sản xuất sớm có?

Những chiếc xe hiện đại tự hào có rất nhiều tính năng an toàn không có ở những chiếc ô tô đời đầu. Đây là một so sánh:

Ô tô hiện đại (thường là sau những năm 1990, nhưng có nhiều tính năng mới hơn):

* Túi khí: Nhiều túi khí (phía trước, bên hông, rèm) bung ra để đệm người ngồi trong xe khi có va chạm. Những chiếc xe đầu tiên không có.

* Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS): Ngăn ngừa hiện tượng bó cứng bánh xe trong khi phanh, cho phép điều khiển lái khi dừng khẩn cấp. Những chiếc xe đời đầu chỉ dựa vào kỹ năng của người lái.

* Kiểm soát ổn định điện tử (ESC) / Chương trình ổn định điện tử (ESP): Phát hiện tình trạng mất lực kéo và áp dụng phanh riêng lẻ để giúp duy trì khả năng kiểm soát. Những chiếc xe đời đầu không có hệ thống như vậy.

* Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS): Ngăn bánh xe quay khi tăng tốc, đặc biệt trên bề mặt trơn trượt. Những chiếc xe đời đầu không có sự hỗ trợ như vậy.

* Dây an toàn (có bộ căng trước và bộ giới hạn tải): Dây đai an toàn hiện đại tự động thắt chặt khi va chạm để giảm thiểu chuyển động và có bộ giới hạn tải trọng để ngăn lực quá mạnh lên người ngồi trong xe. Dây đai an toàn ban đầu là dây đai cơ bản, thường chỉ ở phía trước.

* Tựa đầu: Được thiết kế để ngăn ngừa thương tích do chấn thương cổ trong các vụ va chạm từ phía sau. Những chiếc xe đời đầu có tựa đầu tối thiểu hoặc không có.

* Đèn chạy ban ngày (DRL): Cải thiện tầm nhìn cho người lái xe khác trong ngày. Những chiếc xe đầu tiên chỉ dựa vào đèn pha.

* Camera dự phòng: Cung cấp tầm nhìn phía sau khi lùi, cải thiện đáng kể sự an toàn, đặc biệt là đối với trẻ em và chướng ngại vật. Những chiếc xe đời đầu chỉ có gương.

* Theo dõi điểm mù: Cảnh báo người lái xe về các phương tiện trong điểm mù. Hoàn toàn vắng mặt ở những chiếc xe đời đầu.

* Cảnh báo chệch làn đường/Hỗ trợ giữ làn đường: Cảnh báo người lái xe nếu họ đi chệch khỏi làn đường của mình và thậm chí có thể điều khiển xe lùi lại. Không tồn tại ở những chiếc xe đời đầu.

* Kiểm soát hành trình thích ứng: Duy trì khoảng cách đã đặt với xe phía trước, tự động điều chỉnh tốc độ. Kiểm soát hành trình ban đầu là cơ bản và không thích ứng với giao thông.

* Phanh khẩn cấp tự động (AEB): Tự động phanh để tránh hoặc giảm thiểu va chạm. Hoàn toàn vắng mặt ở những chiếc xe đời đầu.

* Hệ thống hỗ trợ người lái tiên tiến (ADAS): Thuật ngữ chung này bao gồm nhiều tính năng như căn giữa làn đường, phát hiện người đi bộ, nhận dạng biển báo giao thông, v.v. Chưa từng có ở những chiếc xe đời đầu.

* Cấu trúc sự cố được cải thiện: Những chiếc xe hiện đại được thiết kế với các vùng chịu lực và khoang hành khách được gia cố để hấp thụ năng lượng va chạm hiệu quả hơn. Những chiếc xe đời đầu được bảo vệ ít hơn nhiều.

* Vật liệu cải tiến: Thép mạnh hơn và các vật liệu tiên tiến khác được sử dụng trong xây dựng để cải thiện tính toàn vẹn của cấu trúc.

Ô tô đời đầu (trước những năm 1970, nói rộng ra):

* Tính năng an toàn tối thiểu: Thường chỉ có dây an toàn cơ bản (nếu có), hệ thống phanh thô sơ và khung gầm cơ bản ít có khả năng bảo vệ khi va chạm.

* Xây dựng nặng nề hơn (đôi khi): Mặc dù điều này có vẻ phản trực giác, nhưng một số ô tô trước đây nặng hơn, khiến chúng có khả năng chống va đập tốt hơn ở một khía cạnh nào đó nhưng hiệu suất vùng biến dạng kém hơn.

* Khả năng hiển thị là tính năng an toàn quan trọng: Cửa sổ lớn rất quan trọng và một số cửa sổ có ít thành phần cản trở hơn trong thiết kế. Những chiếc xe hiện đại có thể bị cản trở tầm nhìn với công nghệ ngày càng tăng.

Sự tương phản nêu bật những tiến bộ đáng kể trong công nghệ an toàn ô tô trong nhiều thập kỷ, dẫn đến tỷ lệ thương tích và tử vong giảm đáng kể.