Hình ảnh ngoại thất ô tô, hình ảnh ghế ô tô, hình ảnh không gian nội thất ô tô
Đây là một sự cố:
* Giá trị tiền mặt thực tế (ACV): Đây là giá trị thị trường của chiếc xe trước khi xảy ra tai nạn. Nó tính đến các yếu tố như nhãn hiệu, mẫu xe, năm sản xuất, quãng đường đã đi, tình trạng và tính năng của ô tô. Đó không phải là mức giá bạn đã trả cho chiếc xe mà là giá trị của nó trên thị trường ô tô đã qua sử dụng tại thời điểm xảy ra tai nạn.
* Chi phí sửa chữa: Đây là chi phí ước tính để sửa chữa chiếc xe về tình trạng trước khi xảy ra tai nạn. Điều này bao gồm các bộ phận, nhân công và bất kỳ chi phí cần thiết nào khác.
* Ngưỡng tổn thất tổng cộng: Nếu chi phí sửa chữa đạt hoặc vượt quá tỷ lệ định trước của ACV (thường là 70-80%), công ty bảo hiểm sẽ tuyên bố xe bị tổn thất toàn bộ.
Các yếu tố khác có thể khiến ô tô bị tính tổng chi phí sửa chữa ngay cả khi chi phí sửa chữa dưới ngưỡng:
* Hư hỏng về kết cấu: Khung hoặc thân xe bị hư hỏng nặng có thể khiến xe không an toàn khi sửa chữa, ngay cả khi chi phí dưới ngưỡng.
* Những lo ngại về an toàn: Nếu túi khí bung ra hoặc nếu có hư hỏng đáng kể ảnh hưởng đến hệ thống an toàn, chiếc xe có thể bị hỏng hoàn toàn bất kể chi phí sửa chữa.
* Chính sách của công ty bảo hiểm: Một số công ty bảo hiểm có những hướng dẫn chặt chẽ hơn những công ty khác.
* Tính sẵn có của các bộ phận: Nếu khó hoặc không thể lấy được các bộ phận, chiếc xe có thể bị hỏng hoàn toàn ngay cả khi chi phí sửa chữa về mặt lý thuyết thấp hơn ngưỡng.
Nói tóm lại, vấn đề không chỉ là chi phí sửa chữa thô; đó là sự so sánh giữa chi phí sửa chữa và giá trị của chiếc xe. Nếu việc thay chiếc xe rẻ hơn việc sửa chữa nó, công ty bảo hiểm có thể sẽ tính tổng chi phí.