* Loại tàu: Các chuyến tàu tốc độ cao được thiết kế cho du lịch đường dài nhanh hơn nhiều so với các chuyến tàu đi lại hoặc tàu chở hàng.
* Cơ sở hạ tầng theo dõi: Các giới hạn tốc độ được đặt bởi thiết kế theo dõi, bao gồm các đường cong, độ dốc và hệ thống tín hiệu.
* Nguồn điện: Điện áp và công suất của hệ thống điện giới hạn gia tốc và tốc độ tối đa của tàu.
* Quy định an toàn: Quy định quốc gia và quốc tế chỉ ra tốc độ hoạt động an toàn.
Đây là sự cố của một số ví dụ:
* tàu cao tốc: Thượng Hải Maglev Train Tại Trung Quốc giữ kỷ lục thế giới về chuyến tàu thương mại nhanh nhất, đạt tốc độ cao hơn 430 km/h (267 dặm/giờ) . Các chuyến tàu tốc độ cao khác, như TGV ở Pháp hoặc shinkansen Ở Nhật Bản, có thể đạt tốc độ trên 300 km/h (186 dặm/giờ) .
* Xe lửa đi lại: Các chuyến tàu này thường hoạt động ở tốc độ thấp hơn nhiều, thường là khoảng 100-160 km/h (62-99 dặm/giờ) .
* tàu chở hàng: Tàu chở hàng được thiết kế để vận chuyển tải trọng nặng và thường hoạt động ở tốc độ chậm hơn, thường là 60-100 km/h (37-62 dặm/giờ) .
Cuối cùng, tốc độ tối đa của tàu điện bị giới hạn bởi sự kết hợp của các yếu tố này.
Máy kéo fel là gì?
10 loại dầu tốt nhất cho xe số km cao:Đánh giá 2021-2022
Năng lượng thủy điện là gì?
Đang chạy trên