1. Tạo nhiệt động cơ: Động cơ tạo ra nhiệt đáng kể trong quá trình đốt cháy. Nhiệt này cần được tiêu tan để ngăn ngừa thiệt hại cho các thành phần động cơ.
2. Chất làm mát (hỗn hợp chống đông/chất làm mát): Một hỗn hợp của chất chống đông (thường là ethylene glycol) và nước lưu thông qua động cơ. Các chất chống đông làm giảm điểm đóng băng và làm tăng điểm sôi của hỗn hợp, bảo vệ động cơ trong cả điều kiện lạnh và nóng. Nó cũng ức chế sự ăn mòn trong hệ thống.
3. Bơm nước: Máy bơm này, được điều khiển bởi dây đai của động cơ, lưu thông chất làm mát qua khối động cơ và đầu xi lanh. Đó là một thành phần quan trọng; Một máy bơm nước bị trục trặc sẽ dẫn đến quá nóng.
4. Bộ điều nhiệt: Nằm trong khối động cơ, bộ điều chỉnh nhiệt hoạt động như một van. Khi động cơ lạnh, nó vẫn đóng, hạn chế lưu lượng chất làm mát và cho phép động cơ nóng lên nhanh chóng. Khi động cơ đạt đến nhiệt độ hoạt động (thường là khoảng 195-220 ° F hoặc 90-105 ° C), bộ điều chỉnh nhiệt sẽ mở, cho phép chất làm mát lưu thông qua bộ tản nhiệt.
5. Khối động cơ và đầu xi lanh: Chất làm mát chảy qua các đoạn trong khối động cơ và đầu xi lanh, hấp thụ nhiệt từ các thành phần này.
6. Bộ tản nhiệt: Bộ tản nhiệt là một bộ trao đổi nhiệt. Chất làm mát nóng từ động cơ chảy qua lõi của bộ tản nhiệt, chứa đầy các ống và vây mỏng. Không khí chảy trên vây (được hỗ trợ bởi quạt tản nhiệt) làm tiêu tan nhiệt từ chất làm mát.
7. Quạt tản nhiệt: Quạt tản nhiệt, thường là điện trên một chiếc Impala năm 2000, kích hoạt khi động cơ đang chạy ở nhiệt độ cao hoặc khi xe đứng yên để tăng luồng không khí qua bộ tản nhiệt và cải thiện việc làm mát.
8. Nắp bộ tản nhiệt: Nắp tản nhiệt duy trì áp suất trong hệ thống làm mát. Áp suất cao hơn cho phép chất làm mát đạt đến điểm sôi cao hơn, cải thiện hiệu quả làm mát và ngăn ngừa sôi.
9. Bể tràn/bình phục hồi (bể mở rộng): Khi chất làm mát nóng lên, nó mở rộng. Bể tràn chứa sự mở rộng này, ngăn chặn sự tích tụ và rò rỉ áp lực. Khi động cơ nguội đi, chất làm mát chảy trở lại từ bể tràn vào bộ tản nhiệt.
10. Nắp áp suất (trên bể tràn): Tương tự như nắp bộ tản nhiệt (một số hệ thống chỉ có một), điều này duy trì áp suất hệ thống và ngăn ngừa sôi.
Các vấn đề tiềm ẩn: Một số vấn đề có thể phá vỡ hệ thống này, dẫn đến quá nóng. Chúng bao gồm:
* Mức độ làm mát thấp: Kiểm tra chất làm mát của bạn thường xuyên.
* Bộ điều chỉnh nhiệt bị lỗi: Một bộ điều chỉnh nhiệt đóng cửa ngăn chất làm mát không lưu thông.
* Bơm nước bị hỏng: Không có khả năng lưu hành chất làm mát.
* Bộ tản nhiệt bị tắc: Giảm hiệu quả làm mát.
* quạt tản nhiệt xấu: Luồng khí không đủ.
* Đầu miếng đệm rò rỉ: Có thể cho phép chất làm mát trộn với dầu động cơ.
* rò rỉ trong ống hoặc kết nối: Dẫn đến mất chất làm mát.
Bảo trì thường xuyên, bao gồm kiểm tra mức độ làm mát, kiểm tra ống và đảm bảo hoạt động của quạt thích hợp, là rất quan trọng để ngăn ngừa quá nhiệt và duy trì tuổi thọ của hệ thống làm mát 2000 Chevy Impala của bạn.
Ưu điểm của việc mang xe đến cửa hàng bảo dưỡng I-Car Gold Certified
Làm thế nào để nâng chiếc mui trần Mercedes Benz 450 SL lên?
Bạn có thể xóa các mã trên chiếc xe tải Chevy của bạn bằng cách lấy cáp pin không?
Cách thiết lập lại đèn bảo trì dịch vụ Volkswagen Passat